Trong bài này
02/06/2023
Trong hành trình quản lý và duy trì hệ thống thông tin ngày nay, khái niệm "Observability" ngày càng trở nên quan trọng. Đây không chỉ là một khái niệm mơ hồ, mà là một công cụ mạnh mẽ giúp tổ chức theo dõi, hiểu và ứng phó với các vấn đề hệ thống một cách hiệu quả. Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá chi tiết về Observability, từ định nghĩa đến sự phân biệt với monitoring, các thành phần quan trọng, đến lợi ích và thách thức mà nó mang lại.
Observability có thể được hiểu đơn giản là khả năng theo dõi và hiểu rõ hệ thống thông tin trong khi nó hoạt động. Điều này bao gồm khả năng thu thập dữ liệu, phân tích dữ liệu đó và đưa ra các thông tin hữu ích để hiểu về trạng thái, hiệu suất và hành vi của hệ thống. Observability không chỉ đơn thuần là việc thu thập dữ liệu mà còn đặt ra câu hỏi về tại sao và làm thế nào mọi thứ diễn ra như vậy.

Mặc dù monitoring và observability thường được sử dụng chung, nhưng chúng đại diện cho hai khái niệm khác nhau.
Ba loại dữ liệu nguồn chính cho khả năng quan sát -- còn được gọi là ba trụ cột của khả năng quan sát -- là nhật ký, số liệu và dấu vết:
Cả ba trụ cột đều quan trọng đối với khả năng quan sát được, nhưng mỗi trụ cột đều có những hạn chế riêng cần được xem xét. Ví dụ: khó gắn thẻ và sắp xếp các số liệu cũng như khó sử dụng chúng để khắc phục sự cố; nhật ký có thể gặp khó khăn trong việc sắp xếp và tổng hợp để đưa ra kết luận hoặc mối quan hệ có ý nghĩa; dấu vết có thể tạo ra lượng lớn dữ liệu không cần thiết. Do đó, những người thực hiện khả năng quan sát vẫn có thể gặp phải những hạn chế trong việc thu thập thông tin chi tiết thực sự, tìm thấy quá nhiều nơi để tìm kiếm vấn đề hoặc gặp khó khăn trong việc đi sâu vào chuyển vấn đề thành vấn đề có thể hành động được.
Những người thực hành có thể thấy hiệu quả hơn khi sử dụng ba trụ cột của khả năng quan sát thông qua lăng kính hướng đến mục tiêu: Đặt mục tiêu kinh doanh, chẳng hạn như mục tiêu cấp độ dịch vụ, sau đó đặt mục tiêu về khả năng quan sát phù hợp với các mục tiêu đó. Ví dụ: nếu doanh nghiệp quan tâm đến độ trễ hoặc thông lượng, hãy đặt mục tiêu về độ trễ hoặc thông lượng phù hợp, sau đó sử dụng ba trụ cột để tiếp cận khả năng có thể quan sát được với các mục tiêu đó.
Lợi ích
Thách thức
Tổng kết, Observability không chỉ là một khái niệm mà còn là một chiến lược quản lý hệ thống mang lại sự hiểu biết sâu sắc và đa chiều. Bài viết này đã giúp chúng ta hiểu rõ hơn về Observability, sự phân biệt với monitoring, cũng như các thành phần quan trọng và những lợi ích. Tìm hiểu thêm các bài viết khác tại CMC Cloud Blog.
CMC Cloud - Giải pháp Điện toán đám mây Toàn diện & Linh hoạt nhất. Cho phép tùy biến sử dụng và quản trị 25+ dịch vụ
Khi doanh nghiệp tái cân bằng hạ tầng để kiểm soát dữ liệu tốt hơn
Vì sao doanh nghiệp đã “lên mây” nhưng hệ thống vẫn liên tục “nghẽn”?
Khi quy trình phát triển sản phẩm trở thành “nút thắt cổ chai”: Lối thoát nào cho doanh nghiệp?
Sovereign Cloud: Từ Bài Toán Tuân Thủ Đến Chiến Lược Quản Trị Tài Chính
8 bước xây dựng lộ trình Cloud Migration hiệu quả cho doanh nghiệp
Bài viết liên quan
Cùng chuyên mục
Khi doanh nghiệp tái cân bằng hạ tầng để kiểm soát dữ liệu tốt hơn
29/05/2026
Sau nhiều năm theo đuổi chiến lược “cloud-first”, thị trường công nghệ đang bước vào một giai đoạn tái cân bằng mới. Thay vì đưa toàn bộ hệ thống lên một môi trường public cloud duy nhất, nhiều doanh nghiệp bắt đầu phân bổ workload và dữ liệu sang các môi trường có mức độ kiểm soát phù hợp hơn như private cloud, sovereign cloud hoặc hybrid cloud.
Vì sao doanh nghiệp đã “lên mây” nhưng hệ thống vẫn liên tục “nghẽn”?
22/05/2026
Thực tế hiện nay, không ít doanh nghiệp sau khi chuyển đổi lên cloud lại đối mặt với tình trạng hệ thống phức tạp hơn, khó kiểm soát hơn và liên tục phát sinh các “điểm nghẽn” mới. Nguyên nhân không nằm ở bản thân cloud mà đến từ những “điểm mù” trong kiến trúc và cách vận hành hệ thống.
Bạn muốn cập nhật thông tin mới nhất từ CMC Cloud?! Hãy để lại địa chỉ email của bạn ngay để nhận những bản tin bổ ích
Điều khoản & Chính sách